se grouper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tập hợp lại, tụ họp lại: Hành động của nhiều người hoặc vật tự động đến với nhau, tập trung tại một nơi để tạo thành một nhóm.
- Liên kết lại, hợp lại: Chỉ việc các cá nhân, tổ chức hoặc yếu tố riêng lẻ kết hợp với nhau vì một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les manifestants se groupent sur la place. (Những người biểu tình tập hợp lại trên quảng trường.)
- Pour résoudre ce problème, il faut que nous nous groupions. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải hợp lại với nhau.)
- Les oiseaux se groupent avant la migration. (Những con chim tụ họp lại trước khi di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se grouper autour de quelqu'un/quelque chose": tập hợp, quây quần xung quanh ai đó/cái gì.
- Les enfants se groupent autour du conteur. (Bọn trẻ quây quần xung quanh người kể chuyện.)
- Les discussions se groupent autour de ce sujet important. (Các cuộc thảo luận tập trung xoay quanh chủ đề quan trọng này.)
"se grouper pour faire quelque chose": tập hợp lại để làm việc gì.
- Ils se sont groupés pour acheter un cadeau. (Họ đã góp tiền lại để mua một món quà.)
Biến thể và từ gần giống
Groupe (danh từ): nhóm, đoàn, tổ.
- un groupe d'amis (một nhóm bạn)
Groupement (danh từ): sự tập hợp, sự nhóm lại; tổ chức, liên đoàn.
- un groupement professionnel (một tổ chức nghề nghiệp)
Regrouper (ngoại động từ): tập hợp lại, nhóm lại (cái gì đó).
- regrouper des données (tập hợp lại các dữ liệu)
Từ đồng nghĩa
- Se rassembler: tập trung, tụ tập.
- Se réunir: họp lại, tập hợp.
- S'unir: đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se grouper".)
tự động từ
- tập hợp lại
- Les amis se groupentbạn bè tập hợp lại