se grouper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tập hợp lại, tụ họp lại: Hành động của nhiều người hoặc vật tự động đến với nhau, tập trung tại một nơi để tạo thành một nhóm.
    • Liên kết lại, hợp lại: Chỉ việc các cá nhân, tổ chức hoặc yếu tố riêng lẻ kết hợp với nhau một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Les manifestants se groupent sur la place. (Những người biểu tình tập hợp lại trên quảng trường.)
    • Pour résoudre ce problème, il faut que nous nous groupions. (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần phải hợp lại với nhau.)
    • Les oiseaux se groupent avant la migration. (Những con chim tụ họp lại trước khi di cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se grouper autour de quelqu'un/quelque chose": tập hợp, quây quần xung quanh ai đó/cái gì.

    • Les enfants se groupent autour du conteur. (Bọn trẻ quây quần xung quanh người kể chuyện.)
    • Les discussions se groupent autour de ce sujet important. (Các cuộc thảo luận tập trung xoay quanh chủ đề quan trọng này.)
  • "se grouper pour faire quelque chose": tập hợp lại để làm việc gì.

    • Ils se sont groupés pour acheter un cadeau. (Họ đã góp tiền lại để mua một món quà.)
Biến thể từ gần giống
  • Groupe (danh từ): nhóm, đoàn, tổ.

    • un groupe d'amis (một nhóm bạn)
  • Groupement (danh từ): sự tập hợp, sự nhóm lại; tổ chức, liên đoàn.

    • un groupement professionnel (một tổ chức nghề nghiệp)
  • Regrouper (ngoại động từ): tập hợp lại, nhóm lại (cái gì đó).

    • regrouper des données (tập hợp lại các dữ liệu)
Từ đồng nghĩa
  • Se rassembler: tập trung, tụ tập.
  • Se réunir: họp lại, tập hợp.
  • S'unir: đoàn kết, hợp nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se grouper".)

tự động từ
  1. tập hợp lại
    • Les amis se groupent
      bạn bè tập hợp lại

Từ gần giống